目标检测
Phồn thể: 目標檢測
mù biāo jiǎn cè
Âm Hán Việt: mục tiêu kiểm trắc
1.phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)
object detection (computer vision)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác