目不斜视
Phồn thể: 目不斜視
mù bù xié shì
Âm Hán Việt: mục bất tà thị
1.không liếc nhìn (thành ngữ)
2.nhìn chằm chằm
3.tập trung hoàn toàn
4.giữ thái độ đúng mực
not to glance sideways (idiom) · to gaze fixedly · to be fully concentrated · to preserve a correct attitude
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác