目下十行
mù xià shí háng
Âm Hán Việt: mục hạ thập hàng
1.xem 一目十行
see 一目十行
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmù xià shí háng
Âm Hán Việt: mục hạ thập hàng
1.xem 一目十行
see 一目十行
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác