盛大舞会
Phồn thể: 盛大舞會
shèng dà wǔ huì
Âm Hán Việt: thịnh đại vũ hội
1.dạ tiệc lớn
grand ball
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 盛大舞會
shèng dà wǔ huì
Âm Hán Việt: thịnh đại vũ hội
1.dạ tiệc lớn
grand ball
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác