盘龙卧虎
Phồn thể: 盤龍臥虎
pán lóng wò hǔ
Âm Hán Việt: bàn long ngoạ hổ
1.nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: người tài ẩn mình
3.tài năng ẩn giấu
lit. coiled dragon, crouching tiger (idiom) · fig. talented individuals in hiding · concealed talent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác