盘根错节
Phồn thể: 盤根錯節
pán gēn cuò jié
Âm Hán Việt: bàn căn thác tiết
1.rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
2.vấn đề nan giải và ăn sâu
twisted roots and intertwined joints (idiom); complicated and very tricky · knotty and deeply-rooted difficulties
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác