盘根究底
Phồn thể: 盤根究底
pán gēn jiū dǐ
Âm Hán Việt: bàn căn cứu để
1.nghĩa đen: xem xét rễ và điều tra tận gốc (thành ngữ); tìm hiểu tận cùng của sự việc
lit. to examine roots and inquire at the base (idiom); to get to the bottom of sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác