盘川
Phồn thể: 盤川
pán chuān
Âm Hán Việt: bàn xuyên
1.xem 盘缠
see 盘缠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 盤川
pán chuān
Âm Hán Việt: bàn xuyên
1.xem 盘缠
see 盘缠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác