盘尼西林
Phồn thể: 盤尼西林
pán ní xī lín
Âm Hán Việt: bàn ni tây lâm
1.penicillin (từ mượn)
(loanword) penicillin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 盤尼西林
pán ní xī lín
Âm Hán Việt: bàn ni tây lâm
1.penicillin (từ mượn)
(loanword) penicillin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác