盖革计数器
Phồn thể: 蓋革計數器
Gài gé jì shù qì
Âm Hán Việt: cái cách kế số khí
1.máy đếm Geiger
Geiger counter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蓋革計數器
Gài gé jì shù qì
Âm Hán Việt: cái cách kế số khí
1.máy đếm Geiger
Geiger counter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác