盖斑斗鱼
Phồn thể: 蓋斑鬥魚
gài bān dòu yú
Âm Hán Việt: cái ban đấu ngư
paradise fish (Macropodus opercularis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蓋斑鬥魚
gài bān dòu yú
Âm Hán Việt: cái ban đấu ngư
paradise fish (Macropodus opercularis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác