盖台广告
Phồn thể: 蓋台廣告
gài tái guǎng gào
Âm Hán Việt: cái đài quảng cáo
1.(Đài Loan) quảng cáo xen giữa
2.quảng cáo chen ngang
3.quảng cáo splash
(Tw) slot advertisement · interstitial ad · splash ad
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác