盖世太保
Phồn thể: 蓋世太保
Gài shì tài bǎo
Âm Hán Việt: cái thế thái bảo
1.Gestapo
Gestapo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蓋世太保
Gài shì tài bǎo
Âm Hán Việt: cái thế thái bảo
1.Gestapo
Gestapo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác