盎盂相击
Phồn thể: 盎盂相擊
àng yú xiāng jī
Âm Hán Việt: áng vu tương kích
1.(thành ngữ) cãi nhau
(idiom) to quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 盎盂相擊
àng yú xiāng jī
Âm Hán Việt: áng vu tương kích
1.(thành ngữ) cãi nhau
(idiom) to quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác