皮肤肌肉囊
Phồn thể: 皮膚肌肉囊
pí fū jī ròu náng
Âm Hán Việt: bì phu cơ nhục nang
1.túi da cơ
dermo-muscular sac
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 皮膚肌肉囊
pí fū jī ròu náng
Âm Hán Việt: bì phu cơ nhục nang
1.túi da cơ
dermo-muscular sac
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác