皮特拉克
Pí tè lā kè
Âm Hán Việt: bì đặc lạp khắc
1.Petrarch
2.Francesco Petrarca (1304-1374), học giả và nhà thơ trữ tình người Ý, nổi tiếng với những bài sonnet
Petrarch · Francesco Petrarca (1304-1374), Italian scholar and lyric poet, famous for sonnets
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác