皮开肉绽
Phồn thể: 皮開肉綻
pí kāi ròu zhàn
Âm Hán Việt: bì khai nhục trán
1.thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)
flesh lacerated from corporal punishment (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác