皮带运输机
Phồn thể: 皮帶運輸機
pí dài yùn shū jī
Âm Hán Việt: bì đới vận thâu cơ
1.băng tải
belt conveyor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 皮帶運輸機
pí dài yùn shū jī
Âm Hán Việt: bì đới vận thâu cơ
1.băng tải
belt conveyor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác