皮包骨头
Phồn thể: 皮包骨頭
pí bāo gǔ tóu
Âm Hán Việt: bì bao cốt đầu
1.gầy trơ xương (thành ngữ)
2.cũng viết 皮包骨
to be all skin and bones (idiom) · also written 皮包骨
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác