皖系军阀
Phồn thể: 皖系軍閥
Wǎn xì jūn fá
Âm Hán Việt: hoãn hệ quân phiệt
1.Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929
Anhui faction of Northern Warlords 1911-c.1929
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác