皖南事变
Phồn thể: 皖南事變
Wǎn nán Shì biàn
Âm Hán Việt: hoãn nam sự biến
1.Sự kiện Tân Tứ Quân năm 1940, liên quan đến giao tranh giữa Quốc dân đảng và Cộng sản
New Fourth Army Incident of 1940, involving fighting between the Nationalists and Communists
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác