皓首苍颜
Phồn thể: 皓首蒼顏
hào shǒu cāng yán
Âm Hán Việt: hạo thủ thương nhan
1.tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối
white hair and gray sunken cheeks (idiom); decrepit old age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác