皇族内阁
Phồn thể: 皇族內閣
Huáng zú nèi gé
Âm Hán Việt: hoàng tộc nội các
1.nội các khẩn cấp thời Thanh được thành lập vào tháng 5 năm 1911 để đối phó với cuộc nổi dậy Tân Hợi
Qing emergency cabinet set up in May 1911 to confront the Xinhai rebels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác