皇帝的新衣
Huáng dì de xīn yī
Âm Hán Việt: hoàng đế đích tân y
1.quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
the Emperor's new clothes (i.e. naked)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác