皇天后土
huáng tiān hòu tǔ
Âm Hán Việt: hoàng thiên hậu thổ
1.trời đất (thành ngữ)
heaven and earth (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuáng tiān hòu tǔ
Âm Hán Việt: hoàng thiên hậu thổ
1.trời đất (thành ngữ)
heaven and earth (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác