皇冠假日酒店
Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn
Âm Hán Việt: hoàng quan giả nhật tửu điếm
1.Chuỗi khách sạn Crowne Plaza
Crowne Plaza (hotel chain)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác