的黎波里
Dì lí bō lǐ
Âm Hán Việt: đích lê ba lý
1.Tripoli, thủ đô của Libya
2.Tripoli, thành phố ở miền bắc Lebanon
Tripoli, capital of Libya · Tripoli, city in north Lebanon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác