的的喀喀湖
Dì dì kā kā Hú
Âm Hán Việt: đích đích ca ca hồ
1.Hồ Titicaca
Lake Titicaca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácDì dì kā kā Hú
Âm Hán Việt: đích đích ca ca hồ
1.Hồ Titicaca
Lake Titicaca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác