百计千方
Phồn thể: 百計千方
bǎi jì qiān fāng
Âm Hán Việt: bách kế thiên phương
1.dốc hết mọi cách để đạt được điều gì đó (thành ngữ)
see 千方百计
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác