百花齐放
Phồn thể: 百花齊放
bǎi huā qí fàng
Âm Hán Việt: bách hoa tề phóng
1.trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
a hundred flowers bloom (idiom); let the arts have free expression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác