百米赛跑
Phồn thể: 百米賽跑
bǎi mǐ sài pǎo
Âm Hán Việt: bách mễ tái bào
1.chạy đua 100 mét
100-meter dash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 百米賽跑
bǎi mǐ sài pǎo
Âm Hán Việt: bách mễ tái bào
1.chạy đua 100 mét
100-meter dash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác