百炼成钢
Phồn thể: 百煉成鋼
bǎi liàn chéng gāng
Âm Hán Việt: bách luyện thành cương
1.được tôi luyện thành thép
to be tempered into a steel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác