百无聊赖
Phồn thể: 百無聊賴
bǎi wú liáo lài
Âm Hán Việt: bách vô liêu lại
1.(thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
(idiom) bored to death; bored stiff; overcome with boredom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác