百无禁忌
Phồn thể: 百無禁忌
bǎi wú jìn jì
Âm Hán Việt: bách vô cấm kỵ
1.không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
2.không có gì là cấm kỵ
all taboos are off (idiom); anything goes · nothing is taboo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác