百折不挠
Phồn thể: 百折不撓
bǎi zhé bù náo
Âm Hán Việt: bách chiết bất nạo
1.tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn (thành ngữ)
2.không nản lòng trước thất bại liên tiếp
3.kiên cường bất khuất
to keep on fighting in spite of all setbacks (idiom) · to be undaunted by repeated setbacks · to be indomitable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác