百折不回
bǎi zhé bù huí
Âm Hán Việt: bách chiết bất hồi
1.xem 百折不挠
see 百折不挠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbǎi zhé bù huí
Âm Hán Việt: bách chiết bất hồi
1.xem 百折不挠
see 百折不挠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác