百慕大三角
Bǎi mù dà sān jiǎo
Âm Hán Việt: bách mộ đại tam giác
1.Tam giác Bermuda
Bermuda Triangle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBǎi mù dà sān jiǎo
Âm Hán Việt: bách mộ đại tam giác
1.Tam giác Bermuda
Bermuda Triangle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác