百思不解
bǎi sī bù jiě
Âm Hán Việt: bách tư bất giải
1.vẫn còn bối rối sau khi suy nghĩ về điều gì đó cả trăm lần (thành ngữ)
2.vẫn còn khó hiểu dù đã suy nghĩ nhiều
to remain puzzled after pondering over sth a hundred times (idiom) · to remain perplexed despite much thought
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác