百年大计
Phồn thể: 百年大計
bǎi nián dà jì
Âm Hán Việt: bách niên đại kế
1.một dự án quan trọng và lâu dài
a project of vital and lasting importance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác