百年之后
Phồn thể: 百年之後
bǎi nián zhī hòu
Âm Hán Việt: bách niên chi hậu
(idiom) (euphemism) after (sb's) death
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 百年之後
bǎi nián zhī hòu
Âm Hán Việt: bách niên chi hậu
(idiom) (euphemism) after (sb's) death
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác