百孔千疮
Phồn thể: 百孔千瘡
bǎi kǒng qiān chuāng
Âm Hán Việt: bách khổng thiên sang
1.hư hỏng nặng
2.(bóng) đầy lỗ
3.chất đầy vấn đề
heavily damaged · (fig.) full of holes · riddled with problems
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác