百分位数
Phồn thể: 百分位數
bǎi fēn wèi shù
Âm Hán Việt: bách phân vị số
1.phân vị (thống kê)
percentile (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 百分位數
bǎi fēn wèi shù
Âm Hán Việt: bách phân vị số
1.phân vị (thống kê)
percentile (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác