白骨
bái gǔ
Âm Hán Việt: bạch cốt
1.xương của người chết
bones of the dead
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbái gǔ
Âm Hán Việt: bạch cốt
1.xương của người chết
bones of the dead
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác