白驹过隙
Phồn thể: 白駒過隙
bái jū guò xì
Âm Hán Việt: bạch câu quá khích
1.ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
a white steed flits past a crack (idiom); How time flies!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác