白马王子
Phồn thể: 白馬王子
bái mǎ wáng zǐ
Âm Hán Việt: bạch mã vương tử
a Prince Charming; the man of one's dreams
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 白馬王子
bái mǎ wáng zǐ
Âm Hán Việt: bạch mã vương tử
a Prince Charming; the man of one's dreams
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác