白首齐眉
Phồn thể: 白首齊眉
bái shǒu qí méi
Âm Hán Việt: bạch thủ tề mi
1.(vợ chồng) sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau (thành ngữ)
(of a couple) to grow old together in mutual respect (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác