白面书生
Phồn thể: 白面書生
bái miàn shū shēng
Âm Hán Việt: bạch diện thư sinh
1.nghĩa đen: học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
2.còn non và xanh
lit. pale-faced scholar (idiom); young and inexperienced person without practical experience · still wet behind the ears
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác