白雪皑皑
Phồn thể: 白雪皚皚
bái xuě ái ái
Âm Hán Việt: bạch tuyết ngai ngai
1.tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
brilliant white snow cover (esp. of distant peaks)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác