白雪公主
Bái xuě Gōng zhǔ
Âm Hán Việt: bạch tuyết công chủ
1.Bạch Tuyết
Snow White
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBái xuě Gōng zhǔ
Âm Hán Việt: bạch tuyết công chủ
1.Bạch Tuyết
Snow White
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác