白衣战士
Phồn thể: 白衣戰士
bái yī zhàn shì
Âm Hán Việt: bạch y chiến sĩ
1.chiến sĩ áo trắng
2.nhân viên y tế
warrior in white · medical worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác